Sắc tố hữu cơ
Vàng sắc tố
P.Y. 1, 3, 12, 13, 14, 17, 42.65,73, 74,81,83, 138,139151, 154, 174, 180,181,183,191
Sắc tố đỏ
Sắc tố xanh dương
Sắc tố xanh lá
Sắc tố Cam
Sắc tố Tím
P.R. 2, 3, 8, 21, 22, 48:1,48:2,48:3, 48:4,49:1,49:2,53:1,57:1,81,112,122,146149,170,176,179,184,185.202,208,254,255,268,269272
15:0,15:1,15:2,15:3, 15:4
P.G. 7, 8, 36
P.O. 5, 13, 16, 34, 36
PV 3. 19, 23, 27,29